Từ Vựng:
Phase-out: (v) loại bỏ dần
Inventory: (n) hàng tồn kho
Launch: (v) ra mắt sản phẩm
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Phase-out: (v) loại bỏ dần
Inventory: (n) hàng tồn kho
Launch: (v) ra mắt sản phẩm
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này: