Từ Vựng:
Sourcing: (n) việc tìm nguồn cung ứng
Sustainability: (n) tính bền vững
Policy: (n) chính sách
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sourcing: (n) việc tìm nguồn cung ứng
Sustainability: (n) tính bền vững
Policy: (n) chính sách
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này: