Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Proof: (n) bằng chứng; (v) kiểm tra, chứng minh
Labour: (n) lao động
Refuse: (v) từ chối; (n) rác thải
Standards: (n) tiêu chuẩn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Proof: (n) bằng chứng; (v) kiểm tra, chứng minh
Labour: (n) lao động
Refuse: (v) từ chối; (n) rác thải
Standards: (n) tiêu chuẩn
Luyện tập thêm về bài học này: