Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Client: (n) khách hàng
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Presentation: (n) bài thuyết trình
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Client: (n) khách hàng
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Presentation: (n) bài thuyết trình
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: