Từ Vựng:
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Composition: (n) thành phần
Sustainable: (adj) bền vững
Supplier: (n) nhà cung cấp
Verify: (v) xác minh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Composition: (n) thành phần
Sustainable: (adj) bền vững
Supplier: (n) nhà cung cấp
Verify: (v) xác minh
Luyện tập thêm về bài học này: