1. Amendment
2. Oppose
3. Funding
4. Debate
5. Draft
(n) nguồn tài trợ, kinh phí
(v) phản đối
(n) cuộc tranh luận, thảo luận
(n) sự sửa đổi (văn bản chính sách, luật lệ)
(n) bản nháp, dự thảo; (v) soạn thảo, phác thảo
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.