Từ Vựng:
Interim: (adj) tạm thời
Evaluation: (n) sự đánh giá
Policy: (n) chính sách
Homelessness: (n) tình trạng vô gia cư
Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interim: (adj) tạm thời
Evaluation: (n) sự đánh giá
Policy: (n) chính sách
Homelessness: (n) tình trạng vô gia cư
Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này: