Từ Vựng:
Transparency: (n) tính minh bạch
Consultation: (n) sự tham vấn
Relevant: (adj) có liên quan
Documented: (adj) được ghi chép lại
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Transparency: (n) tính minh bạch
Consultation: (n) sự tham vấn
Relevant: (adj) có liên quan
Documented: (adj) được ghi chép lại
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: