Từ Vựng:
Disclose: (v) tiết lộ
Evaluation: (n) sự đánh giá
Policy: (n) chính sách
Transparency: (n) tính minh bạch
Action plan: (n) kế hoạch hành động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disclose: (v) tiết lộ
Evaluation: (n) sự đánh giá
Policy: (n) chính sách
Transparency: (n) tính minh bạch
Action plan: (n) kế hoạch hành động
Luyện tập thêm về bài học này: