Từ Vựng:
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Consultation: (n) sự tham vấn
Department: (n) phòng ban, bộ phận
Deadline: (n) hạn chót
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Consultation: (n) sự tham vấn
Department: (n) phòng ban, bộ phận
Deadline: (n) hạn chót
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: