Từ Vựng:
Evaluation: (n) sự đánh giá
Framework: (n) khung khổ, khuôn khổ
Reform: (v) cải cách; (n) sự cải cách
Indicator: (n) chỉ số, chỉ báo
Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Evaluation: (n) sự đánh giá
Framework: (n) khung khổ, khuôn khổ
Reform: (v) cải cách; (n) sự cải cách
Indicator: (n) chỉ số, chỉ báo
Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: