Từ Vựng:
Performance: (n) hiệu suất, kết quả thực hiện
Sector: (n) lĩnh vực, ngành
Underperforming: (adj) hoạt động kém hiệu quả
Coordination: (n) sự phối hợp
Implementation: (n) sự thực hiện, thi hành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Performance: (n) hiệu suất, kết quả thực hiện
Sector: (n) lĩnh vực, ngành
Underperforming: (adj) hoạt động kém hiệu quả
Coordination: (n) sự phối hợp
Implementation: (n) sự thực hiện, thi hành
Luyện tập thêm về bài học này: