1. Toast
2. Diplomatic
3. Cooperation
4. Partnership
5. Harmony
(adj) thuộc ngoại giao
(n) sự cộng tác, quan hệ đối tác
(n) lời chúc mừng; (v) chúc mừng
(n) sự hòa hợp, hòa thuận
(n) sự hợp tác
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.