1. Delegate
2. Panel
3. Engaged
4. Expert
5. Informative
(n) chuyên gia; (adj) thành thạo
(adj) mang tính cung cấp thông tin, bổ ích
(n) đại biểu; (v) ủy quyền
(adj) đang tham gia phiên dịch, đang bận
(n) ban hội thẩm, ban giám khảo
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.