Từ Vựng:
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Form: (n) mẫu đơn; (v) hình thành
Employer: (n) người sử dụng lao động
Id: (n) giấy tờ tùy thân
Address: (n) địa chỉ; (v) trình bày, phát biểu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Form: (n) mẫu đơn; (v) hình thành
Employer: (n) người sử dụng lao động
Id: (n) giấy tờ tùy thân
Address: (n) địa chỉ; (v) trình bày, phát biểu
Luyện tập thêm về bài học này: