Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn cung cấp thông tin
Official: (adj) chính thức; (n) quan chức
Community: (n) cộng đồng
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức
Commitment: (n) cam kết, sự tận tâm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn cung cấp thông tin
Official: (adj) chính thức; (n) quan chức
Community: (n) cộng đồng
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức
Commitment: (n) cam kết, sự tận tâm
Luyện tập thêm về bài học này: