Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Press Briefing with Official and Journalists – Advanced Level

🎧 Press Briefing with Official and Journalists
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Briefing: (n) buổi họp ngắn cung cấp thông tin

Official: (adj) chính thức; (n) quan chức

Community: (n) cộng đồng

Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức

Commitment: (n) cam kết, sự tận tâm


Luyện tập thêm về bài học này: