Từ Vựng:
Interpreter: (n) phiên dịch viên
Communicate: (v) giao tiếp
Directly: (adv) trực tiếp
Clear: (adj) rõ ràng
Break: (v) ngắt quãng; (n) khoảng nghỉ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interpreter: (n) phiên dịch viên
Communicate: (v) giao tiếp
Directly: (adv) trực tiếp
Clear: (adj) rõ ràng
Break: (v) ngắt quãng; (n) khoảng nghỉ
Luyện tập thêm về bài học này: