Từ Vựng:
Keyword: (n) từ khóa
Long-tail: (adj) dài đuôi (dùng để chỉ từ khóa dài và cụ thể)
Traffic: (n) lưu lượng truy cập
Rank: (v) xếp hạng; (n) thứ hạng
Content: (n) nội dung
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Keyword: (n) từ khóa
Long-tail: (adj) dài đuôi (dùng để chỉ từ khóa dài và cụ thể)
Traffic: (n) lưu lượng truy cập
Rank: (v) xếp hạng; (n) thứ hạng
Content: (n) nội dung
Luyện tập thêm về bài học này: