Từ Vựng:
Keyword: (n) từ khóa
Delivery: (n) sự phân phối, giao hàng
Durable: (adj) bền, lâu bền
Example: (n) ví dụ
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Keyword: (n) từ khóa
Delivery: (n) sự phân phối, giao hàng
Durable: (adj) bền, lâu bền
Example: (n) ví dụ
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: