Từ Vựng:
Visibility: (n) khả năng hiển thị
Competitors: (n) đối thủ cạnh tranh
Promote: (v) quảng bá
Budget: (n) ngân sách
Traffic: (n) lưu lượng truy cập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Visibility: (n) khả năng hiển thị
Competitors: (n) đối thủ cạnh tranh
Promote: (v) quảng bá
Budget: (n) ngân sách
Traffic: (n) lưu lượng truy cập
Luyện tập thêm về bài học này: