Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hôm Nay Không Có Cà Phê – Medium Level

Coffee
(n) cà phê
Tea
(n) trà
Juice
(n) nước ép
Available
(adj) có sẵn, sẵn sàng phục vụ
Wait
(v) chờ đợi, phục vụ khách hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Coffee
Tea
Juice
Available
Wait
(v) chờ đợi, phục vụ khách hàng
(n) nước ép
(adj) có sẵn, sẵn sàng phục vụ
(n) cà phê
(n) trà

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Coffee” mean?
4. What does “Tea” mean?
5. What does “Juice” mean?
6. What does “Available” mean?
7. What does “Wait” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: