Từ Vựng:
Galley: (n) khu vực bếp trên máy bay
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Spare parts: (n) phụ tùng thay thế
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Galley: (n) khu vực bếp trên máy bay
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Spare parts: (n) phụ tùng thay thế
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Luyện tập thêm về bài học này: