Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí
Scared: (adj) sợ hãi
Safe: (adj) an toàn
Relax: (v) thư giãn
Passenger: (n) hành khách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí
Scared: (adj) sợ hãi
Safe: (adj) an toàn
Relax: (v) thư giãn
Passenger: (n) hành khách
Luyện tập thêm về bài học này: