Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí
Captain: (n) cơ trưởng
Cabin: (n) khoang máy bay
Seatbelt: (n) dây an toàn
Fasten: (v) thắt, buộc (dây an toàn)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí
Captain: (n) cơ trưởng
Cabin: (n) khoang máy bay
Seatbelt: (n) dây an toàn
Fasten: (v) thắt, buộc (dây an toàn)
Luyện tập thêm về bài học này: