Từ Vựng:
Delay: (v) hoãn lại; (n) sự chậm trễ
Rebook: (v) đặt lại vé
Voucher: (n) phiếu đổi, phiếu quà tặng
Refund: (v) hoàn tiền; (n) sự hoàn tiền
Reserved: (adj) đã được đặt trước
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (v) hoãn lại; (n) sự chậm trễ
Rebook: (v) đặt lại vé
Voucher: (n) phiếu đổi, phiếu quà tặng
Refund: (v) hoàn tiền; (n) sự hoàn tiền
Reserved: (adj) đã được đặt trước
Luyện tập thêm về bài học này: