Từ Vựng:
Seatbelt: (n) dây an toàn
Exit: (n) cửa thoát hiểm
Oxygen mask: (n) mặt nạ dưỡng khí
Crew: (n) phi hành đoàn
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp; (adj) khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Seatbelt: (n) dây an toàn
Exit: (n) cửa thoát hiểm
Oxygen mask: (n) mặt nạ dưỡng khí
Crew: (n) phi hành đoàn
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp; (adj) khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này: