Từ Vựng:
Upgrade: (v) nâng cấp
Ticket: (n) vé
Economy: (n) hạng phổ thông
Business class: (n) hạng thương gia
Eligible: (adj) đủ điều kiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Upgrade: (v) nâng cấp
Ticket: (n) vé
Economy: (n) hạng phổ thông
Business class: (n) hạng thương gia
Eligible: (adj) đủ điều kiện
Luyện tập thêm về bài học này: