Từ Vựng:
Polite: (adj) lịch sự
Alcohol: (n) rượu, cồn
Safety: (n) an toàn
Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo, báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Polite: (adj) lịch sự
Alcohol: (n) rượu, cồn
Safety: (n) an toàn
Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo, báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: