Từ Vựng:
Preference: (n) sự ưu tiên, sự thích hơn
Profile: (n) hồ sơ, sơ yếu lý lịch
Meal: (n) bữa ăn
Seat: (n) chỗ ngồi
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Preference: (n) sự ưu tiên, sự thích hơn
Profile: (n) hồ sơ, sơ yếu lý lịch
Meal: (n) bữa ăn
Seat: (n) chỗ ngồi
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: