1. Ergonomic
2. Strain
3. Supportive
4. Stretch
5. Break
(v) căng ra, duỗi ra; (n) sự căng cơ, sự duỗi cơ
(n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi, ngắt quãng
(n) sự căng cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ
(adj) thuộc về công thái học
(adj) có tính hỗ trợ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.