Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Ecgônômi Nơi Làm Việc qua Telehealth – Advanced Level

Ergonomic
(adj) thuộc về công thái học
Strain
(n) sự căng cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ
Supportive
(adj) có tính hỗ trợ
Stretch
(v) căng ra, duỗi ra; (n) sự căng cơ, sự duỗi cơ
Break
(n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi, ngắt quãng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Ergonomic
Strain
Supportive
Stretch
Break
(adj) thuộc về công thái học
(n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi, ngắt quãng
(v) căng ra, duỗi ra; (n) sự căng cơ, sự duỗi cơ
(adj) có tính hỗ trợ
(n) sự căng cơ; (v) làm căng, làm tổn thương cơ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Ergonomic” mean?
4. What does “Strain” mean?
5. What does “Supportive” mean?
6. What does “Stretch” mean?
7. What does “Break” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: