Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Bệnh Nhân Đã Vào Giai Đoạn Chững Lại – Advanced Level

Plateau
(n) giai đoạn ổn định trong quá trình phục hồi
Structured
(adj) có cấu trúc, có tổ chức
Program
(n) chương trình (điều trị, tập luyện); (v) lập kế hoạch điều trị
Recovery
(n) sự hồi phục
Stress
(n) căng thẳng; (v) nhấn mạnh, làm căng thẳng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Plateau
Structured
Program
Recovery
Stress
(n) căng thẳng; (v) nhấn mạnh, làm căng thẳng
(adj) có cấu trúc, có tổ chức
(n) chương trình (điều trị, tập luyện); (v) lập kế hoạch điều trị
(n) sự hồi phục
(n) giai đoạn ổn định trong quá trình phục hồi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Plateau” mean?
4. What does “Structured” mean?
5. What does “Program” mean?
6. What does “Recovery” mean?
7. What does “Stress” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: