Flashcards và Quiz Từ Vựng: Huấn Luyện Người Lái Xe Bị Đau Lưng Mãn Tính – Medium Level

Adjust
(v) điều chỉnh
Chronic
(adj) mãn tính
Support
(v) nâng đỡ, hỗ trợ; (n) sự nâng đỡ, sự hỗ trợ
Twist
(v) vặn, xoắn; (n) sự vặn, sự xoắn
Slide
(v) trượt; (n) sự trượt

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Adjust
Chronic
Support
Twist
Slide
(v) vặn, xoắn; (n) sự vặn, sự xoắn
(v) điều chỉnh
(adj) mãn tính
(v) nâng đỡ, hỗ trợ; (n) sự nâng đỡ, sự hỗ trợ
(v) trượt; (n) sự trượt

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Adjust” mean?
4. What does “Chronic” mean?
5. What does “Support” mean?
6. What does “Twist” mean?
7. What does “Slide” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: