Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Vật Lý Trị Liệu Học Đường và Điều Chỉnh Chỗ Ngồi – Easy Level

Physiotherapy
(n) vật lý trị liệu
Adaptation
(n) sự thích nghi
Support
(v) nâng đỡ, hỗ trợ; (n) sự nâng đỡ, sự hỗ trợ
Stretch
(v) kéo giãn; (n) sự kéo giãn
Break
(v) gãy, làm gãy; (n) sự gãy, chỗ gãy

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Physiotherapy
Adaptation
Support
Stretch
Break
(v) nâng đỡ, hỗ trợ; (n) sự nâng đỡ, sự hỗ trợ
(n) sự thích nghi
(v) kéo giãn; (n) sự kéo giãn
(n) vật lý trị liệu
(v) gãy, làm gãy; (n) sự gãy, chỗ gãy

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Physiotherapy” mean?
4. What does “Adaptation” mean?
5. What does “Support” mean?
6. What does “Stretch” mean?
7. What does “Break” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: