Từ Vựng:
Restless: (adj) bồn chồn, không yên
Confused: (adj) bối rối, lúng túng
Medication: (n) thuốc, sự dùng thuốc
Handover: (n) sự bàn giao ca
Agitated: (adj) kích động, bồn chồn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Restless: (adj) bồn chồn, không yên
Confused: (adj) bối rối, lúng túng
Medication: (n) thuốc, sự dùng thuốc
Handover: (n) sự bàn giao ca
Agitated: (adj) kích động, bồn chồn
Luyện tập thêm về bài học này: