Từ Vựng:
Dry needling: (n) kỹ thuật châm cứu khô
Soreness: (n) cảm giác đau nhức
Trigger point: (n) điểm kích hoạt đau
Ice: (n) đá lạnh
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dry needling: (n) kỹ thuật châm cứu khô
Soreness: (n) cảm giác đau nhức
Trigger point: (n) điểm kích hoạt đau
Ice: (n) đá lạnh
Treatment: (n) phương pháp điều trị
Luyện tập thêm về bài học này: