Từ Vựng:
Care: (n) sự chăm sóc; (v) chăm sóc
Medicine: (n) thuốc
Nurse: (n) y tá; (v) chăm sóc bệnh nhân
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Deliver: (v) chuyển giao; (v) đỡ đẻ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Care: (n) sự chăm sóc; (v) chăm sóc
Medicine: (n) thuốc
Nurse: (n) y tá; (v) chăm sóc bệnh nhân
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Deliver: (v) chuyển giao; (v) đỡ đẻ
Luyện tập thêm về bài học này: