Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý
Treatment: (n) sự điều trị
Risk: (n) nguy cơ
Infection: (n) sự nhiễm trùng
Benefit: (n) lợi ích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý
Treatment: (n) sự điều trị
Risk: (n) nguy cơ
Infection: (n) sự nhiễm trùng
Benefit: (n) lợi ích
Luyện tập thêm về bài học này: