Từ Vựng:
Positioning: (n) tư thế
Aids: (n) dụng cụ hỗ trợ
Pressure sores: (n) loét do tỳ đè
Therapists: (n) nhà trị liệu
Discomfort: (n) sự khó chịu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Positioning: (n) tư thế
Aids: (n) dụng cụ hỗ trợ
Pressure sores: (n) loét do tỳ đè
Therapists: (n) nhà trị liệu
Discomfort: (n) sự khó chịu
Luyện tập thêm về bài học này: