Từ Vựng:
Communication: (n) truyền thông
Resources: (n) nguồn lực
Inventory: (n) hàng tồn kho
Testing: (n) kiểm tra
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Communication: (n) truyền thông
Resources: (n) nguồn lực
Inventory: (n) hàng tồn kho
Testing: (n) kiểm tra
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: