Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Mạng Spine-Leaf – Easy Level

Spine
(n) xương sống, trục chính
Leaf
(n) lá (trong cấu trúc dữ liệu hoặc bảng điều khiển)
Redundancy
(n) sự dư thừa (dự phòng trong mạng)
Congestion
(n) tắc nghẽn (mạng)
Scale
(v) mở rộng (hệ thống mạng); (n) quy mô, phạm vi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Spine
Leaf
Redundancy
Congestion
Scale
(n) lá (trong cấu trúc dữ liệu hoặc bảng điều khiển)
(v) mở rộng (hệ thống mạng); (n) quy mô, phạm vi
(n) tắc nghẽn (mạng)
(n) sự dư thừa (dự phòng trong mạng)
(n) xương sống, trục chính

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Spine” mean?
4. What does “Leaf” mean?
5. What does “Redundancy” mean?
6. What does “Congestion” mean?
7. What does “Scale” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: