Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Phân Tích Lỗi Mạng – Advanced Level

Disconnection
(n) sự ngắt kết nối
Faulty
(adj) bị lỗi
Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Monitor
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Backup
(v) sao lưu; (n) bản sao lưu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Disconnection
Faulty
Upgrade
Monitor
Backup
(n) sự ngắt kết nối
(v) sao lưu; (n) bản sao lưu
(adj) bị lỗi
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Disconnection” mean?
4. What does “Faulty” mean?
5. What does “Upgrade” mean?
6. What does “Monitor” mean?
7. What does “Backup” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: