Từ Vựng:
Communication: (n) truyền thông
Documentation: (n) tài liệu
Training: (n) đào tạo
Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình
Planning: (n) lập kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Communication: (n) truyền thông
Documentation: (n) tài liệu
Training: (n) đào tạo
Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình
Planning: (n) lập kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: