Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm tra, đánh giá
Firmware: (n) phần mềm nhúng
Router: (n) bộ định tuyến
Switch: (n) thiết bị chuyển mạch
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm tra, đánh giá
Firmware: (n) phần mềm nhúng
Router: (n) bộ định tuyến
Switch: (n) thiết bị chuyển mạch
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Luyện tập thêm về bài học này: