Từ Vựng:
Device: (n) thiết bị
Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Device: (n) thiết bị
Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Luyện tập thêm về bài học này: