Từ Vựng:
Network: (n) mạng lưới
Wired: (adj) có dây
Wireless: (adj) không dây
Secure: (adj) an toàn, bảo mật
Flexibility: (n) tính linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Network: (n) mạng lưới
Wired: (adj) có dây
Wireless: (adj) không dây
Secure: (adj) an toàn, bảo mật
Flexibility: (n) tính linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này: