Từ Vựng:
Installed: (v) đã cài đặt
Configured: (v) đã cấu hình
Network: (n) mạng
Drivers: (n) trình điều khiển
Default: (adj) mặc định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Installed: (v) đã cài đặt
Configured: (v) đã cấu hình
Network: (n) mạng
Drivers: (n) trình điều khiển
Default: (adj) mặc định
Luyện tập thêm về bài học này: