Từ Vựng:
Hard drive: (n) ổ cứng
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Cloud storage: (n) lưu trữ đám mây
Replace: (v) thay thế
Fail: (v) hỏng, không hoạt động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hard drive: (n) ổ cứng
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Cloud storage: (n) lưu trữ đám mây
Replace: (v) thay thế
Fail: (v) hỏng, không hoạt động
Luyện tập thêm về bài học này: