Từ Vựng:
Rack: (n) giá đỡ thiết bị mạng
Switch: (n) thiết bị chuyển mạch mạng
Bandwidth: (n) băng thông
Troubleshooting: (n) quá trình khắc phục sự cố
Reliability: (n) độ tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rack: (n) giá đỡ thiết bị mạng
Switch: (n) thiết bị chuyển mạch mạng
Bandwidth: (n) băng thông
Troubleshooting: (n) quá trình khắc phục sự cố
Reliability: (n) độ tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này: