Từ Vựng:
Ups: (n) bộ lưu điện
Battery: (n) pin
Supplier: (n) nhà cung cấp
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ups: (n) bộ lưu điện
Battery: (n) pin
Supplier: (n) nhà cung cấp
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Luyện tập thêm về bài học này: