1. Documentary
2. Broadcaster
3. Pacing
4. Narrator
5. Permissions
(n) quyền phép, sự cho phép (để sử dụng nội dung)
(n) phim tài liệu
(n) đài phát thanh, đài truyền hình
(n) nhịp độ (phim, cảnh quay)
(n) người kể chuyện
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.